rock climbing
Định nghĩa
- Danh từ: Môn thể thao mạo hiểm liên quan đến việc leo lên các vách đá, vách núi, thường sử dụng dây thừng, thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Môn leo núi đá đòi hỏi nhiều sức mạnh và sự tập trung tinh thần.)
- (Cô ấy bắt đầu leo núi đá như một sở thích và hiện tại thi đấu chuyên nghiệp.)
- (Chúng ta cần mua thiết bị phù hợp cho việc leo núi đá trước chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indoor rock climbing": leo núi đá trong nhà, thường tại các phòng tập có tường leo nhân tạo.
- Indoor rock climbing is a great way to practice techniques safely. (Leo núi đá trong nhà là cách tuyệt vời để luyện tập kỹ thuật một cách an toàn.)
- "Free solo rock climbing": leo núi đá không dây bảo hiểm, một hình thức cực kỳ nguy hiểm.
- Free solo rock climbing is considered one of the most dangerous sports. (Leo núi đá không dây bảo hiểm được coi là một trong những môn thể thao nguy hiểm nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Rock climber (danh từ): người leo núi đá.
- He is an experienced rock climber. (Anh ấy là một người leo núi đá giàu kinh nghiệm.)
- Rock climbing wall (danh từ): tường leo núi đá nhân tạo.
- The gym has a new rock climbing wall. (Phòng tập có một bức tường leo núi đá mới.)
Từ đồng nghĩa
- Mountaineering: leo núi (thường bao gồm cả leo núi đá và các hoạt động trên núi cao).
- Climbing: leo (thường được dùng rộng rãi hơn, bao gồm leo đá, leo tường, leo băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Climb up: leo lên.
- We need to climb up this rock face to reach the summit. (Chúng ta cần leo lên mặt đá này để đến đỉnh.)
- Climb down: leo xuống.
- After reaching the top, we carefully climbed down. (Sau khi lên đến đỉnh, chúng tôi cẩn thận leo xuống.)
Thành ngữ liên quan
- "A rock and a hard place": tình huống khó khăn, không có lựa chọn tốt (không trực tiếp liên quan đến leo núi đá, nhưng dùng hình ảnh ẩn dụ).
- He was between a rock and a hard place when he had to choose between his job and his family. (Anh ấy ở trong tình thế khó khăn khi phải chọn giữa công việc và gia đình.)